Tìm kiếm thay thế:
bieng » bien, tieng, rieng
bring » brings, being, brieng, brong, brung
ring » rieng, rong, rung
her » here
phphphern » phphpheren
1
Tác giả: Trollope, Anthony
Năm xuất bản 1992
Sách
2
Tác giả: Scott, Sir Walter
Năm xuất bản 1995
Sách
3
Tác giả: Glendinning, Eric H
Năm xuất bản 2001
Sách
4
Tác giả: Glendinning, Eric H
Năm xuất bản 2003
Sách
5
Tác giả: Evans, Eric J
Năm xuất bản 1992
Sách
6
Tác giả: Glendinning Eric H
Năm xuất bản 2008
Sách
7
Tác giả: Blo bzang tshe, ring
Năm xuất bản 2018
“...BIo bzang tshe ring (b 1984) is from A mgon Village, A mchog Town, Bsang chu County, Kan Iho...”
Xem toàn văn
8
Tác giả: Glendinning Eric H
Năm xuất bản 2003
Sách
13
Tác giả: Ruth, Whitehouse
Năm xuất bản 2018
“... at UCL and one of the most distinguished, although her role in the history of archaeology is often...”
Xem toàn văn
14
Tác giả: Goncharov, Ivan
Năm xuất bản 1992
Sách
15
Tác giả: Juha, Komppa
Năm xuất bản 2018
“... provenance is a significant contribution of her study. Another is contextualizing the textiles within...”
Xem toàn văn
16
Tác giả: John Holmes, McDowell
Năm xuất bản 2018
“... join the cause and bring to it a commitment to in-depth ethnography and a longstanding engagement...”
Xem toàn văn
17
Tác giả: Bill, Bleisch
Năm xuất bản 2018
“... with the environment at approximately the point where her previous study, Mao's War Against Nature (2001), left off...”
Xem toàn văn
18
Tác giả: Nelly, Lysenko
Năm xuất bản 2018
“... to bring up their children as true citizens: good kids mean quiet old age, while with evil children old age...”
Xem toàn văn
19
Tác giả: Dương, Thuỵ
Năm xuất bản 2015
“... biếng thì có thể tha chứ dối trá thì không chấp nhận được!. Tiếng đập bàn cộng thêm tiếng thét bất mãn...”
Xem toàn văn
Sách
20
Tác giả: K.-M., Erkkilä, A., Ojala
Năm xuất bản 2018
“...Freshwaters bring a notable contribution to the global carbon budget by emitting both carbon...”
Xem toàn văn