Quản lý nhà nước về kinh tế
Trình bày những vấn đề chung về quản lý nhà nước; chức năng, vai trò, nguyên tắc và phương pháp của quản lý nhà nước về kinh tế; các công cụ quản lý vĩ mô về kinh tế của nhà nước. Giới thiệu thông tin, quyết định và cơ cấu bộ máy nhà nước về kinh tế; cán bộ công chức quản lý nhà nước về kinh tế...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Thống kê
2005
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 2 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01614nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 330.068 |b Đ450H | ||
| 100 | |a Đỗ Hoàng Toàn | ||
| 245 | |a Quản lý nhà nước về kinh tế |c Đỗ Hoàng Toàn | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 2005 | ||
| 300 | |a 371 tr. |c 23 cm | ||
| 520 | |a Trình bày những vấn đề chung về quản lý nhà nước; chức năng, vai trò, nguyên tắc và phương pháp của quản lý nhà nước về kinh tế; các công cụ quản lý vĩ mô về kinh tế của nhà nước. Giới thiệu thông tin, quyết định và cơ cấu bộ máy nhà nước về kinh tế; cán bộ công chức quản lý nhà nước về kinh tế | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a quản lý | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9877 |d 9877 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_068000000000000_Đ450H |7 0 |8 300 |9 77920 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 330.068 Đ450H |p 9327.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_068000000000000_Đ450H |7 0 |8 300 |9 77921 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |l 1 |o 330.068 Đ450H |p 9327.c2 |r 2017-05-31 |s 2017-04-10 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_068000000000000_Đ450H |7 0 |8 300 |9 77922 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 330.068 Đ450H |p 9327.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_068000000000000_Đ450H |7 0 |8 300 |9 77923 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 330.068 Đ450H |p 9327.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_068000000000000_Đ450H |7 0 |8 300 |9 77924 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 330.068 Đ450H |p 9327.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||