Sự hợp tác và cộng đồng ở nông thôn Thái Lan
Đề cập đến khung phân tích; từ sự hợp tác song phương đến sự hợp tác dựa vào nhóm; cơ cấu chức năng cộng đồng. Trình bày về sự tạo ra và sự quản lý về các tài sản chung ở địa phương; chính sách phát triển nông thôn và các tổ chức dân làng; sự tiến bộ của các tổ chức dân làng trong công cuộc phát tri...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học kinh tế Quốc dân
2007
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03336nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.9593 |b SH311I | ||
| 100 | |a Shin IChi Shigetomi | ||
| 245 | |a Sự hợp tác và cộng đồng ở nông thôn Thái Lan |c Shin IChi Shigetomi; Nguyễn Ngọc Điểm dịch | ||
| 260 | |a H. |b Đại học kinh tế Quốc dân |c 2007 | ||
| 300 | |a 214 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến khung phân tích; từ sự hợp tác song phương đến sự hợp tác dựa vào nhóm; cơ cấu chức năng cộng đồng. Trình bày về sự tạo ra và sự quản lý về các tài sản chung ở địa phương; chính sách phát triển nông thôn và các tổ chức dân làng; sự tiến bộ của các tổ chức dân làng trong công cuộc phát triển | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Phát triển kinh tế | ||
| 653 | |a nông thôn | ||
| 653 | |a Thái Lan | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9876 |d 9876 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77905 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77906 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77907 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77908 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77909 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77910 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77911 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77912 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77913 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77914 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77915 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c11 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77916 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c12 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77917 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c13 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77918 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c14 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_959300000000000_SH311I |7 0 |8 300 |9 77919 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 25000 |o 338.9593 SH311I |p 9328.c15 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||