| LEADER | 00981nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 807.6 |b B103t. | ||
| 100 | |a Trần Đình Sử | ||
| 245 | |a Bài tập Ngữ văn 10 |c Trần Đình Sử, Nguyễn Bích Hà, Nguyễn Trọng Hoàn,... |n T.2 |b Nâng cao | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2006 | ||
| 300 | |a 112 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Ngữ văn | ||
| 653 | |a Lớp 10 | ||
| 653 | |a bài tập | ||
| 653 | |a nâng cao | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9858 |d 9858 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_B103T |7 0 |8 800 |9 77614 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-06-11 |g 4500 |o 807.6 B103t. |p 9356.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_B103T |7 0 |8 800 |9 77615 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-06-11 |g 4500 |o 807.6 B103t. |p 9356.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_B103T |7 0 |8 800 |9 77616 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-06-11 |g 4500 |l 2 |m 1 |o 807.6 B103t. |p 9356.c3 |r 2016-11-21 |s 2016-11-02 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||