| LEADER | 01188nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 347.053 |b L504kh. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Luật khiếu nại, tố cáo |c Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam |b Đã sửa đổi, bổ sung năm 2004 và năm 2005 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2006 | ||
| 300 | |a 135 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a khiếu nại | ||
| 653 | |a tố cáo | ||
| 653 | |a văn bản pháp luật | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9784 |d 9784 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 77362 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 10000 |o 347.053 L504kh. |p 9436.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 77363 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 10000 |o 347.053 L504kh. |p 9436.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 77364 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 10000 |o 347.053 L504kh. |p 9436.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 77365 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-11 |g 10000 |o 347.053 L504kh. |p 9436.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-06-11 |y STK0 | ||