| LEADER | 00713nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 330.0973 |b NG450X | ||
| 100 | |a Ngô Xuân Bình | ||
| 245 | |a Kinh tế Mỹ lý thuyết chính sách đổi mới và thực tiễn |c Ngô Xuân Bình | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 1993 | ||
| 300 | |a 144 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Mỹ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9690 |d 9690 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_097300000000000_NG450X |7 0 |8 300 |9 76634 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 20000 |o 330.0973 NG450X |p 9511.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_097300000000000_NG450X |7 0 |8 300 |9 76635 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 20000 |o 330.0973 NG450X |p 9511.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||