| LEADER | 00787nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 347.053 |b L504kh. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Luật khiếu nại tố cáo |c Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | ||
| 250 | |a | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 1998 | ||
| 300 | |a 59 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a khiếu nại | ||
| 653 | |a tố cáo | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9629 |d 9629 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 76388 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 4500 |o 347.053 L504kh. |p 9572.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 347_053000000000000_L504KH |7 0 |8 300 |9 76389 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 4500 |o 347.053 L504kh. |p 9572.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||