| LEADER | 00821nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 346.5970134 |b PH109l. | ||
| 100 | |a Mạc Thị Hoa | ||
| 245 | |a Pháp luật vì sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam |c Mạc Thị Hoa, Nguyễn Thúy Hiền, Bùi Mai Lan,... tuyển chọn | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 1996 | ||
| 300 | |a 1008 tr. |c 22 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a phụ nữ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9552 |d 9552 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597013400000000_PH109L |7 0 |8 300 |9 76163 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 82000 |o 346.5970134 PH109l. |p 9650.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597013400000000_PH109L |7 0 |8 300 |9 76164 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 82000 |o 346.5970134 PH109l. |p 9650.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||