Các quy định pháp luật về môi trường T.2
v.v...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
H.
Chính trị Quốc gia
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01439nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 344.597046 |b C101qu. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Các quy định pháp luật về môi trường |c Nxb Chính trị Quốc gia |n T.2 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 1997 | ||
| 300 | |a 556 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a môi trường | ||
| 653 | |a văn bản pháp luật | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9551 |d 9551 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 76161 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 40000 |o 344.597046 C101qu. |p 9651.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 |0 0 |6 344_597046000000000_C101QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 76162 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 40000 |o 344.597046 C101qu. |p 9651.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 |0 0 |6 344_597046000000000_C101QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 82863 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-18 |g 40000 |o 344.597046 C101qu. |p 9651.C3 |r 0000-00-00 |w 2015-08-18 |y STK0 |0 0 |6 344_597046000000000_C101QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 82864 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-18 |g 40000 |o 344.597046 C101qu. |p 9651.C4 |r 0000-00-00 |w 2015-08-18 |y STK0 |0 0 |6 344_597046000000000_C101QU | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 344_597046000000000_C101QU |7 0 |8 300 |9 82975 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-19 |g 40000 |o 344.597046 C101qu. |p 9651.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-08-19 |y STK0 |0 0 |6 344_597046000000000_C101QU | ||