| LEADER | 00851nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 343.59707 |b L250TH | ||
| 100 | |a Lê Thành Châu | ||
| 245 | |a Hỏi - Đáp về luật kinh tế |c Lê Thành Châu | ||
| 260 | |a H. |b Thống kê |c 1999 | ||
| 300 | |a 546 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Pháp luật | ||
| 653 | |a Luật kinh tế | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a câu hỏi | ||
| 653 | |a trả lời | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 9549 |d 9549 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597070000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 76155 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-25 |g 45000 |o 343.59707 L250TH |p 9653.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 |0 0 |6 343_597070000000000_L250TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 343_597070000000000_L250TH |7 0 |8 300 |9 83015 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-19 |g 45000 |l 1 |o 343.59707 L250TH |p 9653.c2 |r 2016-10-06 |s 2016-09-29 |w 2015-08-19 |y STK0 |0 0 |6 343_597070000000000_L250TH | ||