| LEADER | 00889nam a2200193 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 807.6 |b L250T | ||
| 100 | |a Lê Tiến Dũng | ||
| 245 | |a Hướng dẫn ôn thi đại học môn văn |c Lê Tiến Dũng, Nguyễn Thành Thi | ||
| 260 | |a Tp HCM |b Nxb Trẻ |c 1999 | ||
| 300 | |a 252 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Luyện thi | ||
| 653 | |a Đại học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9497 |d 9497 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_L250T |7 0 |8 800 |9 75470 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-25 |g 16000 |o 807.6 L250T |p 8663.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_L250T |7 0 |8 800 |9 75471 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-25 |g 16000 |o 807.6 L250T |p 8663.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_L250T |7 0 |8 800 |9 75472 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-25 |g 16000 |o 807.6 L250T |p 8663.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-25 |y STK0 | ||