Thư mục học đại cương
Giới thiệu thư mục học và vai trò xã hội của thư mục học; Các loại thư mục và sách dẫn các loại thư mục. Nghiên cứu lịch sử thư mục học thế giới, Việt Nam qua các thời kỳ; Hoạt động thông tin thư mục trong thư viện; Công tác tra cứu thư mục....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học văn hóa
1993.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 03014nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 946 |d 946 | ||
| 082 | |a 010 |b TR312K | ||
| 100 | |a Trịnh Kim Chi | ||
| 245 | |a Thư mục học đại cương |c Trịnh Kim Chi, Dương Bích Hồng | ||
| 260 | |a H. |b Đại học văn hóa |c 1993. | ||
| 300 | |a 246tr. |c 19cm | ||
| 520 | |a Giới thiệu thư mục học và vai trò xã hội của thư mục học; Các loại thư mục và sách dẫn các loại thư mục. Nghiên cứu lịch sử thư mục học thế giới, Việt Nam qua các thời kỳ; Hoạt động thông tin thư mục trong thư viện; Công tác tra cứu thư mục. | ||
| 653 | |a Thư mục học | ||
| 653 | |a Đại cương | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 1 |8 000 |9 17689 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C1 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17690 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C2 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17691 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C3 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17692 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C4 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17693 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C5 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17694 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C6 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17695 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C7 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17696 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C8 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17697 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C9 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17698 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C10 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 010_071000000000000_TR312K |7 0 |8 000 |9 17699 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2014-12-02 |g 20000 |o 010.071 TR312K |p 1726.C11 |w 2014-12-02 |y STK0 |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K |0 0 |6 010_071000000000000_TR312K | ||