Cẩm nang thị trường xuất khẩu Thị trường Nhật Bản
Nội dung gồm 2 phần: một số thông tin cần biết về thị trường Nhật Bản; thông tin chi tiết một số mặt hàng: cà phê, thị trường gạo, đồ nội thất, tôm cua, trà đen, gia vị, giày da, hàng may mặc, gốm sứ, rau tươi và rau đông lạnh
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
H.
Lao động xã hội
2003
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02384nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 382.09 |b C119n. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Cẩm nang thị trường xuất khẩu |c Viện tư vấn phát triển KT - Xh nông thôn và miền núi CISDOMA |b Thị trường Nhật Bản | ||
| 260 | |a H. |b Lao động xã hội |c 2003 | ||
| 300 | |a 108 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Nội dung gồm 2 phần: một số thông tin cần biết về thị trường Nhật Bản; thông tin chi tiết một số mặt hàng: cà phê, thị trường gạo, đồ nội thất, tôm cua, trà đen, gia vị, giày da, hàng may mặc, gốm sứ, rau tươi và rau đông lạnh | ||
| 653 | |a Thương mại quốc tế | ||
| 653 | |a Thị trường xuất khẩu | ||
| 653 | |a Nhật Bản | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9446 |d 9446 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75281 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75282 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75283 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75284 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75285 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75286 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75287 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75288 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75289 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 382_090000000000000_C119N |7 0 |8 300 |9 75290 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 23000 |o 382.09 C119n. |p 9146.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||