Hỏi đáp về công nghiệp hóa hiện đại hóa
giới thiệu một số khái niệm, cách suy nghĩ qua kinh nghiệm thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở một số nước Đông Nam Á và trên thế giới
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Thanh niên
1999
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01695nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.9 |b M103H | ||
| 100 | |a Mai Hà | ||
| 245 | |a Hỏi đáp về công nghiệp hóa hiện đại hóa |c Mai Hà | ||
| 260 | |a H. |b Thanh niên |c 1999 | ||
| 300 | |a 91 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a giới thiệu một số khái niệm, cách suy nghĩ qua kinh nghiệm thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở một số nước Đông Nam Á và trên thế giới | ||
| 653 | |a kinh tế | ||
| 653 | |a Công nghiệp hóa | ||
| 653 | |a hiện đại hóa | ||
| 653 | |a hỏi đáp | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9438 |d 9438 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75236 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75237 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75238 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75239 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75240 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75241 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_900000000000000_M103H |7 0 |8 300 |9 75242 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-11 |g 9000 |o 338.9 M103H |p 9154.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-05-11 |y STK0 | ||