QCT phương thức quản lý chất lượng thích hợp với doanh nghiệp Việt Nam
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02057nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.64 |b H407M | ||
| 100 | |a Hoàng Mạnh Tuấn | ||
| 245 | |a QCT phương thức quản lý chất lượng thích hợp với doanh nghiệp Việt Nam |c Hoàng Mạnh Tuấn | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 2005 | ||
| 300 | |a 364 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Doanh nghiệp | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a quản lý chất lượng | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9374 |d 9374 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75084 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75085 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75086 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75087 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75088 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75089 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75090 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75091 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75092 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_640000000000000_H407M |7 0 |8 300 |9 75093 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 60000 |o 338.64 H407M |p 9218.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 | ||