Các nguyên lý kinh tế vĩ mô
Đại cương về kinh tế học và kinh tế học vĩ mô; tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân. Đề cập đến tổng cầu và chính sách tài khóa; tiền tệ và chính sách tiền tệ; tổng cung và chu kỳ kinh doanh; thất nghiệp và lạm phát; kinh tế vi mô của nền kinh tế mở...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02840nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 339 |b PH105TH | ||
| 100 | |a Phan Thanh Phố | ||
| 245 | |a Các nguyên lý kinh tế vĩ mô |c Phan Thanh Phố chủ biên, Vũ Hồng Tiến | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 196 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Đại cương về kinh tế học và kinh tế học vĩ mô; tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân. Đề cập đến tổng cầu và chính sách tài khóa; tiền tệ và chính sách tiền tệ; tổng cung và chu kỳ kinh doanh; thất nghiệp và lạm phát; kinh tế vi mô của nền kinh tế mở | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Kinh tế vĩ mô | ||
| 653 | |a nguyên lý | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9351 |d 9351 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74941 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74942 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74943 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74944 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74945 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74946 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74947 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74948 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74949 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |l 2 |o 339 PH105TH |p 9242.c9 |r 2019-07-04 |s 2019-05-03 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 74950 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-10 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-05-10 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_000000000000000_PH105TH |7 0 |8 300 |9 76834 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-06-01 |g 7700 |o 339 PH105TH |p 9242.C11 |r 0000-00-00 |w 2015-06-01 |y STK0 |0 0 |6 339_000000000000000_PH105TH | ||