| LEADER | 00739nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 339.46 |b V120đ. | ||
| 100 | |a Bùi Thế Giang | ||
| 245 | |a Vấn đề nghèo ở Việt Nam |c Bùi Thế Giang dịch,... |b Lưu hành nội bộ | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 1996 | ||
| 300 | |a 219 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 653 | |a Nghèo | ||
| 653 | |a VN | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9320 |d 9320 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_460000000000000_V120Đ |7 0 |8 300 |9 74766 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-08 |g 25000 |o 339.46 V120đ. |p 9273.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-08 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 339_460000000000000_V120Đ |7 0 |8 300 |9 74767 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-08 |g 25000 |o 339.46 V120đ. |p 9273.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-08 |y STK0 | ||