| LEADER | 00833nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 324.259707 |b V114k | ||
| 100 | |a Đảng Cộng sản Việt Nam | ||
| 245 | |a Văn kiện Đảng toàn tập |c Đảng Cộng sản Việt Nam |n T.14 |p Năm 1953 | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2001 | ||
| 300 | |a 712 tr. |c 22 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Đảng CSVN | ||
| 653 | |a Văn kiện | ||
| 653 | |a Toàn tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9270 |d 9270 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259707000000000_V114K |7 0 |8 300 |9 74645 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-08 |g 37000 |o 324.259707 V114k. |p 9024.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-08 |y STK0 |0 0 |6 324_259707000000000_V114K | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 324_259707000000000_V114K |7 0 |8 300 |9 74646 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-08 |g 37000 |o 324.259707 V114k. |p 9024.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-08 |y STK0 |0 0 |6 324_259707000000000_V114K | ||