Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Chính trị Quốc gia
2002
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01792nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 335.43 |b Gi108tr | ||
| 100 | |a Đỗ Nguyên Phương | ||
| 245 | |a Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học |c Đỗ Nguyên Phương, Hà Học Lợi, Nguyễn Đức Bách,... | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị Quốc gia |c 2002 | ||
| 300 | |a 558 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Chủ nghĩa xã hội khoa học | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9154 |d 9154 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74272 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74273 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74274 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74275 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |l 1 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c4 |r 2016-12-14 |s 2016-12-13 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74276 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74277 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74278 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |l 1 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c7 |r 2016-11-16 |s 2016-11-10 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 335_430000000000000_GI108TR |7 0 |8 300 |9 74279 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-07 |g 37000 |o 335.43 Gi108tr. |p 8940.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-05-07 |y STK0 | ||