| LEADER | 00708nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 304.6 |b Đ115TH | ||
| 100 | |a Đặng Thu | ||
| 245 | |a Một số vấn đề dân số Việt Nam |c Đặng Thu | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1996 | ||
| 300 | |a 202 tr. |c 19 cm. |b | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Dân số | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 9094 |d 9094 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_Đ115TH |7 0 |8 300 |9 74093 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-05 |g 16000 |o 304.6 Đ115TH |p 8613.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-05 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_600000000000000_Đ115TH |7 0 |8 300 |9 74094 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-05 |g 16000 |l 7 |m 4 |o 304.6 Đ115TH |p 8613.c2 |r 2019-02-15 |s 2018-12-26 |w 2015-05-05 |y STK0 | ||