Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 8
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
2004
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01771nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 807.6 |b Đ450NG | ||
| 100 | |a Đỗ Ngọc Thống | ||
| 245 | |a Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 8 |c Đỗ Ngọc Thống, Phạm Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Kim Hạnh | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2004 | ||
| 300 | |a 236 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Ngữ văn | ||
| 653 | |a Lớp 8 | ||
| 653 | |a Bài tập trắc nghiệm | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8993 |d 8993 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73728 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73729 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73730 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73731 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73732 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73733 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73734 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 807_600000000000000_Đ450NG |7 0 |8 800 |9 73735 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-05-04 |g 21800 |o 807.6 Đ450NG |p 8425.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-05-04 |y STK0 | ||