Giáo trình sinh lý thực vật
Đề cập đến sinh lý tế bào; sự trao đổi nước; Quang hợp, hô hấp. Nghiên cứu sự vận chuyển và phân bố các chất đồng hóa trong cây; Dinh dưỡng khoáng; sinh trưởng và phát triển. Trình bày về sinh lý tính chống chịu của cây với các điều kiện ngoại cảnh bất thuận....
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Nông nghiệp
2006
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02228nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 571.2071 |b H407 M | ||
| 100 | |a Hoang Minh Tấn | ||
| 245 | |a Giáo trình sinh lý thực vật |c Hoang Minh Tấn( chủ biên), Nguyễn Quang thạch, Vũ Quang Sáng | ||
| 260 | |a H. |b Nông nghiệp |c 2006 | ||
| 300 | |a 312 tr. |c 27 cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến sinh lý tế bào; sự trao đổi nước; Quang hợp, hô hấp. Nghiên cứu sự vận chuyển và phân bố các chất đồng hóa trong cây; Dinh dưỡng khoáng; sinh trưởng và phát triển. Trình bày về sinh lý tính chống chịu của cây với các điều kiện ngoại cảnh bất thuận. | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 653 | |a Thực vật | ||
| 653 | |a Sinh lí | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 898 |d 898 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 1 |8 500 |9 16353 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |o 571.2071 H407 M |p 204.C1 |r 0000-00-00 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16354 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 9 |m 6 |o 571.2071 H407 M |p 204.C2 |r 2019-05-14 |s 2019-04-18 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16355 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 7 |m 5 |o 571.2071 H407 M |p 204.C3 |r 2019-05-14 |s 2019-05-10 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16356 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 23 |m 18 |o 571.2071 H407 M |p 204.C4 |r 2021-09-30 |s 2021-08-11 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16357 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 11 |m 4 |o 571.2071 H407 M |p 204.C5 |r 2018-12-27 |s 2018-12-20 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16358 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 5 |m 2 |o 571.2071 H407 M |p 204.C6 |r 2017-12-25 |s 2017-12-12 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16359 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 7 |m 4 |o 571.2071 H407 M |p 204.C7 |r 2019-05-14 |s 2019-04-25 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_207100000000000_H407_M |7 0 |8 500 |9 16360 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2014-12-01 |g 145700 |l 9 |m 4 |o 571.2071 H407 M |p 204.C8 |r 2019-05-14 |s 2019-05-10 |w 2014-12-01 |y STK0 | ||