| LEADER | 00829nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 | |c 8974 |d 8974 | ||
| 082 | |a 306.0959749 Nh556ng. |b NG556ng. | ||
| 100 | |a Cadiere, L | ||
| 245 | |a Những người bạn cố đô Huế |c L.Cadiere, VF. ducro, L. Sogny,...; Đặng Như Tùng dịch |n T.1: |p 1914 | ||
| 260 | |a Huế |b Thuận hoá |c 1997 | ||
| 300 | |a 363 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn hóa | ||
| 653 | |a Huế | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_095974900000000_NH556NG |7 0 |8 300 |9 73654 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-04 |g 30000 |o 306.0959749 Nh556ng. |p 8445.c1 |w 2015-05-04 |y STK0 |0 0 |6 306_000000000000000_NG556NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 306_095974900000000_NH556NG |7 0 |8 300 |9 73655 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-04 |g 30000 |o 306.0959749 Nh556ng. |p 8445.c2 |w 2015-05-04 |y STK0 |0 0 |6 306_000000000000000_NG556NG | ||