Hành trình đến nền giáo dục mở
Đề cập hành trình từ ủy ban khoa học kỹ thuật Nông nghiệp đến đại học Cần Thơ (1975-1990). Từ đại học Cần Thơ đến đại học mở Bán Công Thành Phố Hồ Chí Minh (1990-2001). Từ đại học mở Bán Công Thành Phố Hồ Chí Minh đến Đại học Bình Dương (6/2001 đến nay). Trình bày luận bàn về xây dựng nền giáo dục...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
2015
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01689nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 378.9597 |b C108V | ||
| 100 | |a Cao Văn Phường | ||
| 245 | |a Hành trình đến nền giáo dục mở |c Cao Văn Phường | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 2015 | ||
| 300 | |a 480 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Đề cập hành trình từ ủy ban khoa học kỹ thuật Nông nghiệp đến đại học Cần Thơ (1975-1990). Từ đại học Cần Thơ đến đại học mở Bán Công Thành Phố Hồ Chí Minh (1990-2001). Từ đại học mở Bán Công Thành Phố Hồ Chí Minh đến Đại học Bình Dương (6/2001 đến nay). Trình bày luận bàn về xây dựng nền giáo dục mở, ý kiến lãnh đạo các cấp, các nhà khoa học và báo chí. | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Giáo dục đại học | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8862 |d 8862 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_959700000000000_C108V |7 0 |8 300 |9 71845 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 100000 |o 378.9597 C108V |p 8554.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_959700000000000_C108V |7 0 |8 300 |9 71846 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 100000 |o 378.9597 C108V |p 8554.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_959700000000000_C108V |7 0 |8 300 |9 71847 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 100000 |o 378.9597 C108V |p 8554.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_959700000000000_C108V |7 0 |8 300 |9 71848 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 100000 |o 378.9597 C108V |p 8554.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 378_959700000000000_C108V |7 0 |8 300 |9 71849 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 100000 |o 378.9597 C108V |p 8554.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||