| LEADER | 01227nam a2200217 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 304.6071 |b T103l | ||
| 100 | |a Hoàng Đức Nhuận | ||
| 245 | |a Tài liệu hướng dẫn giảng dạy về giáo dục dân số |c Hoàng Đức Nhuận, Nguyễn Quang Vinh, Nguyễn Minh Phương,... |b Dùng cho gv các trường trung học | ||
| 260 | |a H. |b [Knxb] |c 1995 | ||
| 300 | |a 264 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Dân số | ||
| 653 | |a Giáo dục | ||
| 653 | |a Hướng dẫn | ||
| 653 | |a Giảng dạy | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8821 |d 8821 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_607100000000000_T103L |7 0 |8 300 |9 71738 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 30000 |o 304.6071 T103l. |p 8594.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_607100000000000_T103L |7 0 |8 300 |9 71739 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 30000 |l 6 |m 3 |o 304.6071 T103l. |p 8594.c2 |r 2016-04-22 |s 2016-04-22 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_607100000000000_T103L |7 0 |8 300 |9 71740 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 30000 |l 1 |m 1 |o 304.6071 T103l. |p 8594.c3 |r 2019-02-15 |s 2018-12-26 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 304_607100000000000_T103L |7 0 |8 300 |9 71741 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-05-01 |g 30000 |o 304.6071 T103l. |p 8594.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-05-01 |y STK0 | ||