| LEADER | 00763nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 900 |b Đ115X | ||
| 100 | |a Đinh Xuân Bảng | ||
| 245 | |a Sử học bị khảo |c Đinh Xuân Bảng |b Thiên văn khảo, Địa lý khảo, Quan chế khảo | ||
| 260 | |a H. |b Văn hóa thông tin |c 2014 | ||
| 300 | |a 607 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8708 |d 8708 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 900_000000000000000_Đ115X |7 0 |8 900 |9 71443 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-25 |g 84000 |o 900 Đ115X |p 8306.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-04-25 |y STK0 |0 0 |6 900_000000000000000_Đ115X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 900_000000000000000_Đ115X |7 0 |8 900 |9 71444 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-25 |g 84000 |o 900 Đ115X |p 8306.c2 |r 2015-10-29 |w 2015-04-25 |y STK0 |0 0 |6 900_000000000000000_Đ115X | ||