Bài tập thực hành Tâm lý học: Tài liệu dùng cho các trường CĐSP
Sách gồm 195 bài tập được chia theo nội dung của sách giáo khoa tâm lý học: Tâm lý học là 1 khoa học; Cơ sở tự nhiên và xã hội của tâm lý; Nhân cách và các giai đoạn hình thành nhân cách; hoạt động nhận thức; Mặt tình cảm - ý chí của nhân cách; Trí nhớ; Tâm lý học về hoạt động dạy học và giáo dục...
Đã lưu trong:
| Định dạng: | Sách |
|---|---|
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1993
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02146nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 150.76 |b B103t. | ||
| 100 | |a | ||
| 245 | |a Bài tập thực hành Tâm lý học: Tài liệu dùng cho các trường CĐSP |c Trần Trọng Thuỷ chủ biên, Ngô Công Hoàn, Bùi Văn Huệ | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1993 | ||
| 300 | |a 136 tr. |c 19 cm | ||
| 520 | |a Sách gồm 195 bài tập được chia theo nội dung của sách giáo khoa tâm lý học: Tâm lý học là 1 khoa học; Cơ sở tự nhiên và xã hội của tâm lý; Nhân cách và các giai đoạn hình thành nhân cách; hoạt động nhận thức; Mặt tình cảm - ý chí của nhân cách; Trí nhớ; Tâm lý học về hoạt động dạy học và giáo dục | ||
| 653 | |a Tâm lý học | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Thưc hành | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8347 |d 8347 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69853 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69854 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69855 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69856 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |l 1 |o 150.76 B103t. |p 7549.c4 |r 2018-05-30 |s 2018-05-30 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69857 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69858 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69859 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |o 150.76 B103t. |p 7549.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 150_760000000000000_B103T |7 0 |8 100 |9 69860 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-06 |g 3800 |l 1 |o 150.76 B103t. |p 7549.c8 |r 2018-05-24 |s 2018-05-22 |w 2015-04-06 |y STK0 | ||