Tôn Quang Phiệt (1900 - 1973) Q.1 Lịch sử
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
2014
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01697nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 959.7 |b T454Gi | ||
| 100 | |a Tôn Gia Huyên | ||
| 245 | |a Tôn Quang Phiệt (1900 - 1973) |c Tôn Gia Huyên, Chương Thâu, Tôn Thảo Miên, Nguyễn Đình Chú |n Q.1 |p Lịch sử | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 2014 | ||
| 300 | |a 1255 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 653 | |a Thời kỳ Pháp thuộc | ||
| 653 | |a Sự kiện | ||
| 653 | |a Nhân vật lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8197 |d 8197 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69318 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c1 |r 2015-11-02 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69319 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69320 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69321 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69322 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 959_700000000000000_T454GI |7 0 |8 900 |9 69323 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 140000 |l 1 |o 959.7 T454Gi |p 8293.c6 |r 2016-03-28 |s 2016-03-15 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 959_700000000000000_T454GI | ||