Tôn Quang Phiệt (1900 - 1973) Q.2, T.2: Văn học
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Văn học
2014
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01681nam a2200241 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 895.9228008 |b T454Gi | ||
| 100 | |a Tôn Gia Huyên | ||
| 245 | |a Tôn Quang Phiệt (1900 - 1973) |c Tôn Gia Huyên, Chương Thâu, Tôn Thảo Miên, Nguyễn Đình Chú |n Q.2, T.2: |p Văn học | ||
| 260 | |a H. |b Văn học |c 2014 | ||
| 300 | |a 891 tr. |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a Thế kỷ 20 | ||
| 653 | |a Tạp văn | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8193 |d 8193 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69302 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69303 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69304 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69305 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69306 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 895_922800800000000_T454GI |7 0 |8 800 |9 69307 |a qbu |b qbu |c D5 |d 2015-04-03 |g 80000 |o 895.9228008 T454Gi |p 8297.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-04-03 |y STK0 |0 0 |6 895_922800800000000_T454GI | ||