| LEADER | 00733nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 202.11 |b L250X | ||
| 100 | |a Lê Xuân Quang | ||
| 245 | |a Thờ thần ở Việt Nam |c Lê Xuân Quang |n Tập II | ||
| 260 | |a Hải Phòng |b Nxb Hải Phòng |c 1996 | ||
| 300 | |a 203tr. |c 19cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Tôn giáo | ||
| 653 | |a Thờ thần | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 8156 |d 8156 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 202_110000000000000_L250X |7 0 |8 200 |9 69246 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-01 |g 16000 |o 202.11 L250X |p 8396.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-04-01 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 202_110000000000000_L250X |7 0 |8 200 |9 69247 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-04-01 |g 16000 |l 1 |m 1 |o 202.11 L250X |p 8396.c2 |r 2016-01-11 |s 2015-12-30 |w 2015-04-01 |y STK0 | ||