mạch điện cơ bản trong máy ghi hình
Trình bày ghi phát tín hiệu video; Mạch điều khiển tốc độ đầu từ, băng từ; Mạch xử lý tín hiệu video.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
1995
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02188nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.388332 |b PH105TR | ||
| 100 | |a Phan Trường Định | ||
| 245 | |a mạch điện cơ bản trong máy ghi hình |c Phan Trường Định | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 1995 | ||
| 300 | |a 100 tr |c 21 cm | ||
| 520 | |a Trình bày ghi phát tín hiệu video; Mạch điều khiển tốc độ đầu từ, băng từ; Mạch xử lý tín hiệu video. | ||
| 653 | |a Video số | ||
| 653 | |a Kỹ thuật điện tử | ||
| 653 | |a Máy ghi hình | ||
| 653 | |a Mạch điện | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7787 |d 7787 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68765 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68766 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68767 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68768 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68769 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68770 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68771 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68772 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 68773 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-03-20 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-03-20 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_388332000000000_PH105TR |7 0 |8 600 |9 94009 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-09-15 |o 621.388332 PH105TR |p 7101.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-09-15 |y STK0 | ||