Triết học: Dùng cho đào tạo sau ĐH không thuộc chuyên ngành triết học
Đề cập đến lịch sử triết học và các chuyên đề triết học.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
Đà Nẵng.
Nxb Đà Nẵng
2012
|
| Phiên bản: | Tái bản lần 1 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00848nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 100 |b L250H | ||
| 100 | |a Lê Hữu Ái | ||
| 245 | |a Triết học: |b Dùng cho đào tạo sau ĐH không thuộc chuyên ngành triết học |c Lê Hữu Ái, Nguyễn Tấn Hùng | ||
| 250 | |a Tái bản lần 1 | ||
| 260 | |a Đà Nẵng. |b Nxb Đà Nẵng |c 2012 | ||
| 300 | |a 359tr. |c 21cm. | ||
| 520 | |a Đề cập đến lịch sử triết học và các chuyên đề triết học. | ||
| 653 | |a Triết học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7674 |d 7674 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 100_000000000000000_L250H |7 0 |8 100 |9 68511 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-13 |g 55000 |o 100 L250H |p 7413.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-03-13 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 100_000000000000000_L250H |7 0 |8 100 |9 68512 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-13 |g 55000 |l 1 |o 100 L250H |p 7413.c2 |r 2018-08-14 |s 2018-07-31 |w 2015-03-13 |y STK0 | ||