Triết học Imanuin Cantơ (1724-1804) Triết học cổ điển Đức-thế kỷ XVIII-XIX
Giới thiệu vài nét về cuộc đời và sự nghiệp triết học của Imanuin Cantơ; Triết học nhận thức; Triết học thực tiễn. Đề cập đến Mỹ học của Imamin Cantơ; Quan điểm triết học về con người và tương lai loại người.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Khoa học xã hội
1996
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01579nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 193 |b NG527V | ||
| 100 | |a Nguyễn Văn Huyên | ||
| 245 | |a Triết học Imanuin Cantơ (1724-1804) |b Triết học cổ điển Đức-thế kỷ XVIII-XIX |c Nguyễn Văn Huyên | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 1996 | ||
| 300 | |a 179tr. |c 19cm. | ||
| 520 | |a Giới thiệu vài nét về cuộc đời và sự nghiệp triết học của Imanuin Cantơ; Triết học nhận thức; Triết học thực tiễn. Đề cập đến Mỹ học của Imamin Cantơ; Quan điểm triết học về con người và tương lai loại người. | ||
| 653 | |a Triết học Đức | ||
| 653 | |a Triết học cổ điển | ||
| 653 | |a Thế kỷ 18 | ||
| 653 | |a Thế kỷ 19 | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7649 |d 7649 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 193_000000000000000_NG527V |7 0 |8 100 |9 68455 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-12 |g 18000 |o 193 NG527V |p 7422.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-03-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 193_000000000000000_NG527V |7 0 |8 100 |9 68456 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-12 |g 18000 |o 193 NG527V |p 7422.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-03-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 193_000000000000000_NG527V |7 0 |8 100 |9 68457 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-12 |g 18000 |o 193 NG527V |p 7422.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-03-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 193_000000000000000_NG527V |7 0 |8 100 |9 68458 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-12 |g 18000 |o 193 NG527V |p 7422.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-03-12 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 193_000000000000000_NG527V |7 0 |8 100 |9 68459 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-12 |g 18000 |o 193 NG527V |p 7422.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-03-12 |y STK0 | ||