Đại cương triết học Trung Quốc
Đề cập đến triết học thời Ân thương-Tây chu; Xuân thu-chiến quốc; Lưỡng Hán; Ngụy-Tấn; Nam-Bắc triều và thời Tùy -Đường; Tống-nguyên; Minh-Thanh; Thời cận đại.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Chính trị quốc gia
1997
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01312nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 181.11 |b Đ103c | ||
| 100 | |a Doãn Chính | ||
| 245 | |a Đại cương triết học Trung Quốc |c Doãn Chính, Trương Văn Chung, Nguyễn Thế Nghĩa,... | ||
| 260 | |a H. |b Chính trị quốc gia |c 1997 | ||
| 300 | |a 720tr. |c 21cm | ||
| 520 | |a Đề cập đến triết học thời Ân thương-Tây chu; Xuân thu-chiến quốc; Lưỡng Hán; Ngụy-Tấn; Nam-Bắc triều và thời Tùy -Đường; Tống-nguyên; Minh-Thanh; Thời cận đại. | ||
| 653 | |a Triết học Trung Quốc | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7592 |d 7592 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_110000000000000_Đ103C |7 0 |8 100 |9 68256 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-11 |g 56000 |l 1 |o 181.11 Đ103c |p 7474.c1 |r 2017-05-25 |s 2017-05-22 |w 2015-03-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_110000000000000_Đ103C |7 0 |8 100 |9 68257 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-11 |g 56000 |l 1 |m 1 |o 181.11 Đ103c |p 7474.c2 |r 2017-05-25 |s 2017-05-08 |w 2015-03-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_110000000000000_Đ103C |7 0 |8 100 |9 68258 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-11 |g 56000 |l 3 |m 1 |o 181.11 Đ103c |p 7474.c3 |r 2017-05-23 |s 2017-05-22 |w 2015-03-11 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 181_110000000000000_Đ103C |7 0 |8 100 |9 68259 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-03-11 |g 56000 |l 4 |o 181.11 Đ103c |p 7474.c4 |r 2017-05-25 |s 2017-05-22 |w 2015-03-11 |y STK0 | ||