450 bài tập trắc nghiệm Hóa học 12
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học sư phạm
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01328nam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 540.76 |b L250X | ||
| 100 | |a Lê Xuận Trọng | ||
| 245 | |a 450 bài tập trắc nghiệm Hóa học 12 |c Lê Xuận Trọng | ||
| 260 | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2008 | ||
| 300 | |a 159 tr |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Bài tập hóa học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7559 |d 7559 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_L250X |7 0 |8 500 |9 68101 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-20 |g 23000 |o 540.76 L250X |p 7014.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-20 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_L250X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_L250X |7 0 |8 500 |9 68102 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-20 |g 23000 |o 540.76 L250X |p 7014.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-02-20 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_L250X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_L250X |7 0 |8 500 |9 68103 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-20 |g 23000 |o 540.76 L250X |p 7014.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-02-20 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_L250X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_L250X |7 0 |8 500 |9 68104 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-20 |g 23000 |o 540.76 L250X |p 7014.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-02-20 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_L250X | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_L250X |7 0 |8 500 |9 68105 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-20 |g 23000 |o 540.76 L250X |p 7014.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-02-20 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_L250X | ||