| LEADER | 00606nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 109 |b L302s | ||
| 100 | |a Viện triết học | ||
| 245 | |a Lịch sử phép biện chứng |c Viện triết học |n T.2 |p Phép biện chứng thế kỷ XIV - XVIII | ||
| 260 | |a H. |c 1998 |b Chính trị Quốc gia | ||
| 300 | |a 536 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a .... | ||
| 653 | |a Triết học | ||
| 653 | |a Lịch sử | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 7415 |d 7415 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 109_000000000000000_L302S |7 0 |8 100 |9 67657 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-10 |g 39000 |o 109 L302s |p 7444.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-10 |y SH |0 0 |6 109_000000000000000_L302S | ||