Toán nâng cao đại số 11: Phần lượng giác .
v...v
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
ĐHSP,
2007.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01799nam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161213094426.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 512.13076 |b NG527T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Tuấn Khôi. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Toán nâng cao đại số 11: Phần lượng giác . |c Nguyễn Tuấn Khôi. |
| 260 | |a H. |b ĐHSP, |c 2007. | ||
| 300 | |a 112 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v...v | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Đại số | ||
| 653 | |a Lượng giác | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 7306 |d 7306 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_130760000000000_NG527T |7 0 |8 500 |9 67182 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 15000 |o 512.13076 NG527T |p 6905.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 512_130760000000000_NG527T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_130760000000000_NG527T |7 0 |8 500 |9 67183 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 15000 |o 512.13076 NG527T |p 6905.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 512_130760000000000_NG527T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_130760000000000_NG527T |7 0 |8 500 |9 67184 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 15000 |o 512.13076 NG527T |p 6905.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 512_130760000000000_NG527T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_130760000000000_NG527T |7 0 |8 500 |9 67185 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 15000 |o 512.13076 NG527T |p 6905.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 512_130760000000000_NG527T | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 512_130760000000000_NG527T |7 0 |8 500 |9 67186 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 15000 |o 512.13076 NG527T |p 6905.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 512_130760000000000_NG527T | ||