Phương pháp giải toán hình học phẳng 10 .
Trình abyf kiến thức cơ bản, ví dụ, bài tập tự giải, HD giải các dạng toán hình học 10.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
ĐHQG,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01583nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161213095932.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 516.0076 |b Đ450TH |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thanh Sơn. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp giải toán hình học phẳng 10 . |c Đỗ Thanh Sơn . |
| 260 | |a H. |b ĐHQG, |c 2006. | ||
| 300 | |a 223 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Trình abyf kiến thức cơ bản, ví dụ, bài tập tự giải, HD giải các dạng toán hình học 10. | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Hình học phẳng | ||
| 653 | |a lớp 10 | ||
| 653 | |a lí thuyết | ||
| 653 | |a ví dụ | ||
| 653 | |a giải bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 7300 |d 7300 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH |7 0 |8 500 |9 67153 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 23000 |o 516.0076 Đ450TH |p 6910.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH |7 0 |8 500 |9 67154 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 23000 |l 4 |m 4 |o 516.0076 Đ450TH |p 6910.c2 |r 2019-12-20 |s 2019-11-27 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH |7 0 |8 500 |9 67155 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 23000 |l 10 |m 10 |o 516.0076 Đ450TH |p 6910.c3 |r 2019-05-22 |s 2019-04-24 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_Đ450TH | ||