Toán nâng cao Hình học 10 .
Cung cấp những kiến thức cơ bản, và những ví dụ, bài tập, lời giải và dướng dẫn...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Năm xuất bản: |
H.
ĐHSP,
2006.
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01667nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | vtls000021566 | ||
| 003 | VRT | ||
| 005 | 20161213152129.0 | ||
| 008 | 080422s2005 vm 000 u vie d | ||
| 039 | 9 | |a 201203060835 |b luuthiha |c 200810131530 |d Hanh | |
| 040 | |a TVTTHCM | ||
| 082 | 0 | 4 | |a 516.0076 |b NG527V |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Vĩnh Cân . | |
| 245 | 1 | 0 | |a Toán nâng cao Hình học 10 . |c Nguyễn Vĩnh Cân . |
| 260 | |a H. |b ĐHSP, |c 2006. | ||
| 300 | |a 191 tr. |c 24 cm. | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản, và những ví dụ, bài tập, lời giải và dướng dẫn... | ||
| 650 | 0 | |a Optics |x Study and teaching. | |
| 650 | 4 | |x Học tập và giảng dạy. | |
| 653 | |a Hình học | ||
| 653 | |a lớp 10 | ||
| 653 | |a bài tập | ||
| 653 | |a giải bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 949 | |6 100032201 | ||
| 949 | |6 100032202 | ||
| 999 | |c 7277 |d 7277 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 67062 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 19000 |o 516.0076 NG527V |p 6932.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 67063 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 19000 |o 516.0076 NG527V |p 6932.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 67064 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 19000 |l 2 |m 1 |o 516.0076 NG527V |p 6932.c3 |r 2019-06-07 |s 2019-05-29 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_NG527V | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 516_007600000000000_NG527V |7 0 |8 500 |9 67065 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-04 |g 19000 |o 516.0076 NG527V |p 6932.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-02-04 |y STK0 |0 0 |6 516_007600000000000_NG527V | ||