Giáo trình lập trình hướng đối tượng với C++ Dùng trong các trường THCN
Giới thiệu lập trình hướng đối tượng và lập trình hướng thủ tục; Giới thiệu ngôn ngữ C++; Lớp các đối tượng; Sự kế thừa; Làm việc với tệp. Bao gồm lý thuyết, bài tập, có phụ lục kèm theo
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Hà Nội
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02285nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 005.133 |b NG527CH | ||
| 100 | |a Nguyễn Chí Trung | ||
| 245 | |a Giáo trình lập trình hướng đối tượng với C++ |b Dùng trong các trường THCN |c Nguyễn Chí Trung | ||
| 260 | |a H. |b Hà Nội |c 2005 | ||
| 300 | |a 202tr. |c 24cm. | ||
| 500 | |a Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội | ||
| 520 | |a Giới thiệu lập trình hướng đối tượng và lập trình hướng thủ tục; Giới thiệu ngôn ngữ C++; Lớp các đối tượng; Sự kế thừa; Làm việc với tệp. Bao gồm lý thuyết, bài tập, có phụ lục kèm theo | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ lập trình | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ C++ | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7242 |d 7242 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66895 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66896 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |l 2 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c2 |r 2019-11-04 |s 2019-10-22 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66897 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |l 1 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c3 |r 2019-09-30 |s 2019-09-17 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66898 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66899 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66900 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |l 1 |m 1 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c6 |r 2017-03-22 |s 2017-02-27 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66901 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 66902 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-02-02 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 005_133000000000000_NG527CH |7 0 |8 000 |9 92335 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-08-31 |g 26500 |o 005.133 NG527CH |p 7291.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-08-31 |y STK0 | ||