Giáo trình kỹ thuật số Dùng trong các trường THCN
Trình bày về kỹ thuật số: Hệ thống đếm và mã, đại số logic, mạch logic tổ hợp, các phần tử nhớ cơ bản, bộ đếm, thanh ghi dịch; Một số vấn đề phát triển và nông cao.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Hà Nội
2005
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02225nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.39 |b PH104Đ | ||
| 100 | |a Phạm Đăng Đàn | ||
| 245 | |a Giáo trình kỹ thuật số |b Dùng trong các trường THCN |c Phạm Đăng Đàn | ||
| 260 | |a H. |b Hà Nội |c 2005 | ||
| 300 | |a 130tr. |c 24cm. | ||
| 500 | |a Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội | ||
| 520 | |a Trình bày về kỹ thuật số: Hệ thống đếm và mã, đại số logic, mạch logic tổ hợp, các phần tử nhớ cơ bản, bộ đếm, thanh ghi dịch; Một số vấn đề phát triển và nông cao. | ||
| 653 | |a Kỹ thuật máy tính | ||
| 653 | |a Giáo trình | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7236 |d 7236 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66857 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66858 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66859 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66860 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66861 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66862 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66863 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c7 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66864 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66865 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_390000000000000_PH104Đ |7 0 |8 600 |9 66866 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-02-02 |o 621.39 PH104Đ |p 7290.c10 |r 0000-00-00 |w 2015-02-02 |y STK0 | ||