Hóa học cơ bản và nâng cao 12
v.v...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Đại học Quốc gia
2008
|
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 01576nam a2200229 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 540.76 |b NG450NG | ||
| 100 | |a Ngô Ngọc An | ||
| 245 | |a Hóa học cơ bản và nâng cao 12 |c Ngô Ngọc An | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia |c 2008 | ||
| 300 | |a 206 tr |c 24 cm | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Lớp 12 | ||
| 653 | |a Giải bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7193 |d 7193 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 66663 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-30 |g 30000 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-30 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 66664 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-30 |g 30000 |l 1 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c2 |r 2015-12-08 |s 2015-11-30 |w 2015-01-30 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 66665 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-30 |g 30000 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c3 |r 0000-00-00 |w 2015-01-30 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 66666 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-30 |g 30000 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-30 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 107575 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 30000 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c5 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 540_760000000000000_NG450NG |7 0 |8 500 |9 107576 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2016-06-15 |g 30000 |o 540.76 NG450NG |p 7077.c6 |r 0000-00-00 |w 2016-06-15 |y STK0 |0 0 |6 540_760000000000000_NG450NG | ||