Bài tập kỹ thuật điện tử
Trình bày kỹ thuật tương tự; kỹ thuật xung - số
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Năm xuất bản: |
H.
Giáo dục
1998
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 2 |
| Chủ đề: | |
| Tags: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Hãy là người đầu tiên gắn thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 02024nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 621.381076 |b Đ450X | ||
| 100 | |a Đỗ Xuân Thụ | ||
| 245 | |a Bài tập kỹ thuật điện tử |c Đỗ Xuân Thụ, Nguyễn Viết Nguyên | ||
| 250 | |a Tái bản lần thứ 2 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 1998 | ||
| 300 | |a 187 tr |c 20 cm | ||
| 520 | |a Trình bày kỹ thuật tương tự; kỹ thuật xung - số | ||
| 653 | |a Kỹ thuật điện tử | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7154 |d 7154 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66437 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66438 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |l 1 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c2 |r 2016-05-11 |s 2016-05-10 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66439 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |l 1 |m 1 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c3 |r 2016-05-20 |s 2016-05-09 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66440 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |l 1 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c4 |r 2016-04-11 |s 2016-03-31 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66441 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c5 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66442 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c6 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66443 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |l 1 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c7 |r 2016-04-08 |s 2016-03-24 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66444 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c8 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 621_381076000000000_Đ450X |7 0 |8 600 |9 66445 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 7400 |o 621.381076 Đ450X |p 7099.c9 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||