| LEADER | 00690nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 664.02852 |b NG527X | ||
| 100 | |a Nguyễn Xuân Phương | ||
| 245 | |a Kỹ thuật lạnh thực phẩm |c Nguyễn Xuân Phương | ||
| 260 | |a H.: |b Khoa học kỹ thuật, |c 2006. | ||
| 300 | |a 270 tr.; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kỹ thuật | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7142 |d 7142 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_028520000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 66362 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 36000 |o 664.02852 NG527X |p 6410.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_028520000000000_NG527X |7 0 |8 600 |9 66363 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |g 36000 |o 664.02852 NG527X |p 6410.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||