| LEADER | 00672nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 338.7072 |b T550Đ | ||
| 100 | |a Từ Điển | ||
| 245 | |a Thống kê doanh nghiệp |c Từ Điển chủ biên, Phạm Ngọc Hiển | ||
| 260 | |a H.: |b Thống kê, |c 2003. | ||
| 300 | |a 356 tr.; |c 23 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kinh tế | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 7138 |d 7138 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_707200000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 66352 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2015-01-28 |g 25000 |o 338.7072 T550Đ |p 6413.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y SH | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_707200000000000_T550Đ |7 0 |8 300 |9 107650 |a qbu |b qbu |c D2 |d 2016-09-07 |g 25000 |o 338.7072 T550Đ |p 6413.c2 |r 0000-00-00 |w 2016-09-07 |y SH | ||