| LEADER | 01039nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 577.64 |b V500TR | ||
| 100 | |a Vũ Trung Tạng | ||
| 245 | |a Các hệ sinh thái cửa sông Việt Nam: Khai thác, duy trì và phát triển nguồn lợi |c Vũ Trung Tạng | ||
| 260 | |a H.: |b Khoa học & Kỹ thuật, |c 1994. | ||
| 300 | |a 271 tr.; |c 21 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Sinh học | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7096 |d 7096 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_640000000000000_V500TR |7 0 |8 500 |9 66015 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 577.64 V500TR |p 6445.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_640000000000000_V500TR |7 0 |8 500 |9 66016 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |l 1 |m 1 |o 577.64 V500TR |p 6445.c2 |r 2015-04-17 |s 2015-04-17 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_640000000000000_V500TR |7 0 |8 500 |9 66017 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 577.64 V500TR |p 6445.c3 |r 2017-03-13 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 577_640000000000000_V500TR |7 0 |8 500 |9 66018 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 577.64 V500TR |p 6445.c4 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||