| LEADER | 00825nam a2200169 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 530 |b D100N | ||
| 100 | |a Daniels, Farrington. | ||
| 245 | |a Hóa lý: |b dịch theo bản tiếng Nga xuất bản 1967. |c Farrington Daniels; Robert A.Alberty; Phạm Ngọc Thanh dịch; Nguyễn Xuân Thắng, Phạm Ngọc Thanh hiệu đính. |n Tập 2. | ||
| 260 | |a H. |b Trung học chuyên nghiệp, |c 1979. | ||
| 300 | |a 344tr. |c 27cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Vật lý | ||
| 653 | |a Hóa lý | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7083 |d 7083 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_D100N |7 0 |8 500 |9 65923 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |l 1 |o 530 D100N |p 6614.c1 |r 2020-06-16 |s 2020-05-19 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 530_000000000000000_D100N |7 0 |8 500 |9 65924 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 530 D100N |p 6614.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||