| LEADER | 00721nam a2200181 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 580 |b L561NG | ||
| 100 | |a Lương Ngọc Toản. | ||
| 245 | |a Phân loại thực vật. |c Lương Ngọc Toản, Võ Văn Chi. |n Tập 1. | ||
| 250 | |a In lần thứ 2. | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục, |c 1978. | ||
| 300 | |a 233 tr. |c 24cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Thực vật | ||
| 653 | |a phân loại | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7078 |d 7078 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 580_000000000000000_L561NG |7 0 |8 500 |9 65757 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 580 L561NG |p 6619.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 580_000000000000000_L561NG |7 0 |8 500 |9 65758 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-28 |o 580 L561NG |p 6619.c2 |r 0000-00-00 |w 2015-01-28 |y STK0 | ||