| LEADER | 00497nam a2200145 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 658 |b Đ450H | ||
| 100 | |a Đỗ Hoàng Toàn | ||
| 245 | |a Quản trị kinh doanh |c Đỗ Hoàng Toàn, Nguyễn Kim Truy | ||
| 260 | |a H.: |b Thống kê, |c 2003. | ||
| 300 | |a 410 tr.; |c 24 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kế toán | ||
| 942 | |2 ddc |c SH | ||
| 999 | |c 7051 |d 7051 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_000000000000000_Đ450H |7 0 |8 600 |9 65386 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 28000 |o 658 Đ450H |p 6454.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y SH | ||