| LEADER | 00719nam a2200157 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 082 | |a 657.9042 |b CH250đ. | ||
| 100 | |a Bộ Tài chính | ||
| 245 | |a Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa |c Bộ Tài chính | ||
| 260 | |a H.: |b Lao động - xã hội, |c 2007. | ||
| 300 | |a 728 tr.; |c 25 cm. | ||
| 520 | |a v.v... | ||
| 653 | |a Kế toán | ||
| 942 | |2 ddc |c STK0 | ||
| 999 | |c 7045 |d 7045 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_904200000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65377 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 125000 |o 657.9042 CH250đ. |p 6460.c1 |r 0000-00-00 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_904200000000000_CH250Đ |7 0 |8 600 |9 65378 |a qbu |b qbu |c D3 |d 2015-01-27 |g 125000 |l 4 |m 2 |o 657.9042 CH250đ. |p 6460.c2 |r 2018-12-20 |s 2018-12-14 |w 2015-01-27 |y STK0 | ||